Câu hỏi bảng số liệu và biểu đồ: 5 bước làm không sai
Phần III và nhiều ý của phần II xoay quanh số liệu. Đây là quy trình 5 bước, bộ công thức cần thuộc và bảng chọn dạng biểu đồ để em không mất điểm vì tính nhầm.
Câu hỏi về bảng số liệu và biểu đồ là nơi học sinh mất điểm "oan" nhiều nhất: kiến thức có, nhưng đọc nhầm đơn vị, chọn nhầm năm gốc hoặc quên làm tròn. Quy trình dưới đây giúp em làm loại câu này một cách máy móc — theo nghĩa tốt.
Năm bước
- Đọc đơn vị và mốc thời gian trước khi đọc số. Nghìn tấn hay triệu tấn? Tỉ đồng hay triệu USD? Bảng có mấy năm, năm nào là năm gốc?
- Xác định yêu cầu thật sự của câu hỏi. Nhận xét xu hướng, tính một con số, hay chọn dạng biểu đồ? Mỗi yêu cầu có một cách trả lời khác nhau.
- Tính đúng công thức (bảng bên dưới). Viết phép tính ra nháp kể cả khi dùng máy tính, để soát lại được.
- Làm tròn đúng yêu cầu. Đề bảo "làm tròn đến một chữ số thập phân" thì 52,38 phải ghi 52,4. Không có yêu cầu thì giữ hai chữ số thập phân.
- Đối chiếu ngược với nhận định (với câu đúng/sai): số vừa tính có thật sự ủng hộ nhận định không, hay chỉ "gần đúng"?
Bộ công thức phải thuộc
| Đại lượng | Công thức | Đơn vị thường gặp |
|---|---|---|
| Tỉ trọng | giá trị thành phần ÷ tổng × 100 | % |
| Tốc độ tăng trưởng | giá trị năm sau ÷ giá trị năm gốc × 100 (năm gốc = 100%) | % |
| Mật độ dân số | dân số ÷ diện tích | người/km² |
| Năng suất | sản lượng ÷ diện tích | tạ/ha hoặc tấn/ha |
| Bình quân theo đầu người | sản lượng (hoặc GDP) ÷ dân số | kg/người, USD/người |
| Cán cân xuất – nhập khẩu | giá trị xuất khẩu − giá trị nhập khẩu | tỉ USD (dương: xuất siêu) |
| Tỉ lệ gia tăng tự nhiên | tỉ suất sinh − tỉ suất tử | ‰ hoặc % |
Ví dụ (số liệu giả định để minh hoạ): sản lượng lúa năm gốc là 40 triệu tấn, năm sau là 43 triệu tấn. Tốc độ tăng trưởng = 43 ÷ 40 × 100 = 107,5%. Nếu đề hỏi "tăng bao nhiêu phần trăm", đáp án là 7,5%, không phải 107,5% — hai câu hỏi khác nhau, hãy đọc kĩ.
Chọn dạng biểu đồ
| Đề yêu cầu thể hiện | Dạng biểu đồ |
|---|---|
| Cơ cấu, tỉ trọng của 1–3 năm (hoặc 1–3 đối tượng) | Tròn |
| Sự thay đổi cơ cấu qua 4 năm trở lên | Miền |
| Tốc độ tăng trưởng của nhiều đối tượng | Đường (năm gốc = 100%) |
| Giá trị, sản lượng, quy mô qua các năm hoặc giữa các đối tượng | Cột |
| Hai đại lượng khác đơn vị cùng lúc (ví dụ sản lượng và diện tích) | Kết hợp cột – đường |
Từ khoá trong đề gần như quyết định dạng biểu đồ: cơ cấu → tròn hoặc miền; tốc độ tăng trưởng → đường; so sánh quy mô → cột; hai đơn vị → kết hợp.
Ba bẫy quen thuộc
- Tăng giá trị nhưng giảm tỉ trọng. Một ngành có thể tăng sản lượng mà vẫn giảm tỉ trọng nếu ngành khác tăng nhanh hơn. Nhận định "tỉ trọng tăng" phải được kiểm chứng bằng phép chia, không nhìn số tuyệt đối.
- Nhầm năm gốc. Tốc độ tăng trưởng luôn so với năm gốc do đề chỉ định (thường là năm đầu bảng), không so với năm liền trước.
- Đơn vị kép. Bảng có cột "nghìn ha" và cột "nghìn tấn": năng suất tính ra là tấn/ha, muốn đổi sang tạ/ha thì nhân 10.
Trên Luyện Đề, phần III chấm chính xác tới chữ số thập phân em nhập, và lời giải luôn ghi rõ phép tính. Nếu em sai vì làm tròn, giải thích sẽ nói đúng điều đó.
Đọc tiếp: Cách tính điểm câu Đúng/Sai để thấy các bẫy số liệu được gài thế nào trong phần II.